TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Überfluss

danh từ giống đực
/ˈyːbɐflʊs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Überflusses

der Überfluss nghĩa là phong phú.

Nghĩa của Überfluss

Danh từ · giống đực

  1. Phong phú.

Biến cách của Überfluss (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Überfluss
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Überflusses
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Überfluss
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Überfluss

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abundance, profusion; surplus

Câu hỏi thường gặp

Überfluss nghĩa là gì?

Überfluss (danh từ) nghĩa là phong phú.

Überfluss là der, die hay das?

Überfluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Überfluss).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.