der Überfluss
danh từ giống đực
/ˈyːbɐflʊs/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Überflusses
der Überfluss nghĩa là phong phú.
Nghĩa của Überfluss
Danh từ · giống đực
- Phong phú.
Biến cách của Überfluss (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Überfluss |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Überflusses |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Überfluss |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Überfluss |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ abundance, profusion; surplus
Câu hỏi thường gặp
Überfluss nghĩa là gì?
Überfluss (danh từ) nghĩa là phong phú.
Überfluss là der, die hay das?
Überfluss là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Überfluss).