Từ điển Đức – Việt & Việt – Đức
Tra nghĩa theo từ loại, phiên âm IPA, mạo từ der/die/das, số nhiều, bảng 4 cách, chia động từ, câu ví dụ song ngữ. Gõ một từ tiếng Đức (cả dạng đã chia như "ging"; gõ "schoen" thay cho schön) — hoặc một từ tiếng Việt để biết "tiếng Đức là gì".
Từ vựng theo cấp độ
Cấp độ ước lượng theo tần suất từ trong phụ đề phim (FrequencyWords, wordfreq) — để chọn từ nên học trước, không phải chuẩn chính thức.
Từ thông dụng nhất
ichtôi, tớ, cái tôiderngười mà, cái mà, người ấyseinlà, thì, ởsienó, chị ấy, họhabencó, đói, sợduanh, em, ngươinichtkhông, chẳngeinmột, vào trongesnó, cái đó, e giángundvàmeincủa tôi, tôiwerai, ai đówirchúng tôi, chúng tazuđến, tới, đểeranh ấy, ông ấy, đựcwerdentrở nên, trở thành, sẽinở, ở trong, trongkönnencó thể, được, có lẽjavâng, ờ, ừmitvới, bằngwienhư thế nào, làm sao, thế nàoauftrên, lên, vàodassrằngabernhưng, nhưng màwollenmuốn, cầnguttốt, hay, khásorất, lắm, vậyhierở đây, tại đây, đâyfürcho, ủng hộ, thuậnvontừ, củawennkhi, khi nào, lúc nàokeinkhôngihrcác bạn, các anh chịallmọi, vũ trụneinkhông, ồ không, trờianở, cạnh, vàogehenđi, đi bộnochcòn, chưanurchỉ, đơn thuầndaở đó, đấy, lúc đó
Tra xong thì nhớ luônHọc từ trong bài 5 phút, ôn bằng thẻ lật đúng lúc sắp quên — miễn phí trên NgonNguDuc.com.
Tiếng Việt → Đức: "… tiếng Đức là gì"
TiếngBắtChàoCầnDùngNóiThậtĐếnĐểỞBắt đầuBỏChếtChỉHoàn toànLạNhậnPhảiTinVuiĐặtAnhChoChồngCẩn thậnKiểm traLênNhìnSaoSố Xem tất cả →