TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chào tiếng Đức là gì?

"chào" trong tiếng Đức là hallo (thán từ), hi (thán từ), willkommen (thán từ).

hallo Thán từ

/ˈhalo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin chào, chào.

  • Hallo, George! Wie geht’s? Chào George! Dạo này cậu thế nào?
  • Hallo! Ist da die Personalabteilung? Xin chào, đây là phòng nhân sự phải không?

Xem đầy đủ từ "hallo": der/die/das, biến cách, cách chia →

hi Thán từ

/ˈhaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào! (khẩu ngữ)

Xem đầy đủ từ "hi": der/die/das, biến cách, cách chia →

willkommen Thán từ

/vɪlˈkɔmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin chào, chào, hoan nghênh.

  • Willkommen beim Wikiwörterbuch. Chào mừng đến với Wiktionary.
  • Willkommen auf Tatoeba! Chào mừng bạn đến với Tatoeba.

Xem đầy đủ từ "willkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →

grüßen Động từ

/ˈɡʁyːsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào, chào mừng.

  • Grüßt Tom von mir. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé.
  • Grüße Tom von mir. Gửi lời chào tới Tom hộ tôi nhé.

Xem đầy đủ từ "grüßen": der/die/das, biến cách, cách chia →

begrüßen Động từ

/bəˈɡʁyːsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào, hoan nghênh, chào mừng, chào đón.

  • Sie begrüßte Herrn Katō mit einem Lächeln. Cô ấy đã mỉm cười chào thầy Kato.

Xem đầy đủ từ "begrüßen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chào tiếng Đức là gì?

"chào" trong tiếng Đức là hallo (thán từ), hi (thán từ), willkommen (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.