tschüss
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/t͡ʃʏs/ giọng máy của trình duyệt
tschüss nghĩa là bai, bái bai.
Nghĩa của tschüss
Thán từ
- Thân mật Bai, bái bai, chào, chào nha, tạm biệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ bye, cheers, ciao
Câu hỏi thường gặp
tschüss nghĩa là gì?
tschüss (thán từ) nghĩa là bai, bái bai.