TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

auf Wiederschauen

/aʊ̯f ˈviːdɐˌʃaʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt

auf Wiederschauen nghĩa là tạm biệt, chào, vĩnh biệt, bái bai.

Nghĩa của auf Wiederschauen

Thán từ

  1. Ở Nam Đức, Áo, Thuỵ Sĩ Tạm biệt
  2. Áo, Nam Đức, Thụy Sĩ Chào, vĩnh biệt, bái bai, bai.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auf Wiederschauen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ goodbye

Câu hỏi thường gặp

auf Wiederschauen nghĩa là gì?

auf Wiederschauen (thán từ) nghĩa là tạm biệt, chào, vĩnh biệt, bái bai.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.