auf
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/aʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt
auf nghĩa là trên, lên, vào, mở.
Nghĩa của auf
Giới từ
- Trên (mặt trên của vật: auf dem Tisch — trên bàn) (biên soạn)
- Lên, vào (hướng tới) (biên soạn)
- Bằng (auf Deutsch — bằng tiếng Đức) (biên soạn)
Phó từ
- Mở (die Tür ist auf — cửa mở) (biên soạn)
- Dậy, thức (er ist schon auf — anh ấy đã dậy) (biên soạn)
Tính từ
- Thân mật Mở.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với auf
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với auf
- auf Wiedersehen — Tạm biệt.
- auf Nimmerwiedersehen — Đỡ nợ, rảnh nợ, vĩnh biệt.
- auf Schusters Rappen — Đi bộ, đi chân, cuốc bộ.
- auf Wiederhören — Tạm biệt, chào, vĩnh biệt, bái bai, bai.
- auf Wiederschauen — Tạm biệt
- auf den neuesten Stand bringen — Cập nhật, cập nhật hóa.
- auf der Stelle — Ngay, ngay lập tức, ngay tức khắc, lập tức, ngay tức thì.
- auf eigenen Beinen stehen — Tự lập.
- auf einmal — Trong nháy mắt, trong một nốt nhạc, trong tích tắc.
- auf keinen Fall — Ai đời.
Câu ví dụ với auf
- Hör auf! Sie fühlt sich dadurch unbehaglich! Đừng! Mày đang làm cô ấy bực bội đấy.Tatoeba #281
- Das kommt auf den Zusammenhang an. Cái đó tùy thuộc vào văn cảnh.Tatoeba #135
- Hör auf, mich als einen "normalen" Menschen anzusehen! Đừng coi tôi như người "bình thường"!Tatoeba #300
- Lege das Kartenspiel auf den Eichentisch. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.Tatoeba #339
- Du gehst mir auf den Wecker! Mày làm tao tức quá!Tatoeba #975
- Wie viele Länder gibt es auf der Welt? Có bao nhiêu nước trên thế giới?Tatoeba #2550656
- Zeit und Gezeiten warten auf niemanden. Thời gian và thủy triều không đợi ai.Tatoeba #3416695
- Wie heißt das auf Italienisch? Trong tiếng Ý cái đó nói thế nào?Tatoeba #455
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ [with dative] on, upon (positioned at the top of); [with accusative] on, onto, up (moving to the top of); [with accusative] on (indicating responsibility); Introduces a word, usually an adjective, acting as context or a condition for the whole sentence.; [with dative] in, at; used with certain nouns instead of bei or in; [with accusative] to; used with certain nouns instead of zu or in; in (see usage note below); in (of a word: ending with some sound or syllable)
- Tính từ open
- Phó từ finished; gone (food); up; awake; out of bed
- Thán từ carry on (continue or proceed as before); have a go
- Tiền tố upwards movement; change to a different, better state (chiefly with adjectives or verbs from adjectives); amassing; spontaneous appearance; opening; putting something in contact with a surface (from above); finishing
Câu hỏi thường gặp
auf nghĩa là gì?
auf (giới từ, phó từ, tính từ) nghĩa là trên, lên, vào, mở.