TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Aue

danh từ giống cái
/aʊ̯ə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Auen · sinh cách: der Aue

die Aue nghĩa là bãi bồi, đồng cỏ.

Nghĩa của Aue

Danh từ · giống cái

  1. Phương ngữ Bãi bồi.
  2. Đồng cỏ.
  3. Phương ngữ Cừu cái.

Biến cách của Aue (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Auedie Auen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Aueder Auen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Aueden Auen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Auedie Auen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Aue

Đồng nghĩa

Họ từ của Aue

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flood meadow, floodplain (a flat grassy area adjacent to a river bed, subject to seasonal flooding); mead, meadow; a comparatively large stream or small river; a river island, particularly one in a flowing body of water, very often the Rhine; ewe (female sheep)

Câu hỏi thường gặp

Aue nghĩa là gì?

Aue (danh từ) nghĩa là bãi bồi, đồng cỏ.

Aue là der, die hay das?

Aue là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Aue); số nhiều: die Auen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.