ach
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ax/ giọng máy của trình duyệt
ach nghĩa là ồ, ôi.
Nghĩa của ach
Thán từ
- Ồ, ôi, ối.
Họ từ của ach
Câu ví dụ với ach
- Ach, habe ich das nicht erwähnt? Ồ, tôi đã nhắc tới nó chưa vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7560019
- Ach so! Ồ, OK. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #623726
- Ach, wirklich? Ồ, thật à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2571241
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ oh, alas (expressing surprise, sorrow, or understanding); oh (preceding an offhand or annoyed remark); oh (preceding an invocation or address, but rarely a solemn one)
- Danh từ oh
Câu hỏi thường gặp
ach nghĩa là gì?
ach (thán từ) nghĩa là ồ, ôi.