der Account
số nhiều: die Accounts · sinh cách: des Accounts
der Account nghĩa là tài khoản người dùng.
Nghĩa của Account
Danh từ · giống đực
- Tài khoản người dùng.
Biến cách của Account (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Account | die Accounts |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Accounts | der Accounts |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Account | den Accounts |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Account | die Accounts |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Account
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ user account
Câu hỏi thường gặp
Account nghĩa là gì?
Account (danh từ) nghĩa là tài khoản người dùng.
Account là der, die hay das?
Account là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Account); số nhiều: die Accounts.