TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Account

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/əˈkaʊ̯nt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Accounts · sinh cách: des Accounts

der Account nghĩa là tài khoản người dùng.

Nghĩa của Account

Danh từ · giống đực

  1. Tài khoản người dùng.

Biến cách của Account (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Accountdie Accounts
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Accountsder Accounts
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Accountden Accounts
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Accountdie Accounts

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Account

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ user account

Câu hỏi thường gặp

Account nghĩa là gì?

Account (danh từ) nghĩa là tài khoản người dùng.

Account là der, die hay das?

Account là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Account); số nhiều: die Accounts.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.