der Abzug
số nhiều: die Abzüge · sinh cách: des Abzuges
der Abzug nghĩa là cò, phép trừ.
Nghĩa của Abzug
Danh từ · giống đực
- Cò.
- Phép trừ.
Biến cách của Abzug (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Abzug | die Abzüge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Abzuges | der Abzüge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Abzug | den Abzügen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Abzug | die Abzüge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Abzug
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trigger (of a gun); hood, fume hood (covering of a vent to suck away smoke or fumes); print, copy; departure, withdrawal (of troops, or other things whose movement can be described as ziehen); dispersion, venting (of a gas); deduction, subtraction (in a calculation, especially of money or points); taxes (totality of taxes levied in a specific context)
Câu hỏi thường gặp
Abzug nghĩa là gì?
Abzug (danh từ) nghĩa là cò, phép trừ.
Abzug là der, die hay das?
Abzug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Abzug); số nhiều: die Abzüge.