TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Konto

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkɔnto/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Konten · sinh cách: des Kontos

das Konto nghĩa là tài khoản.

Nghĩa của Konto

Danh từ · giống trung

  1. Tài khoản.

Biến cách của Konto (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Kontodie Konten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kontosder Konten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kontoden Konten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Kontodie Konten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Konto

Đồng nghĩa

Họ từ của Konto

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ account; bank account; account

Câu hỏi thường gặp

Konto nghĩa là gì?

Konto (danh từ) nghĩa là tài khoản.

Konto là der, die hay das?

Konto là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Konto); số nhiều: die Konten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.