kontinuierlich
[kɔntinuˈiːɐ̯lɪç] giọng máy của trình duyệt
kontinuierlich nghĩa là liên tục, không ngừng.
Nghĩa của kontinuierlich
Tính từ
- Liên tục, không ngừng, không dừng.
So sánh của kontinuierlich
| So sánh hơn | kontinuierlicher |
| So sánh nhất | am kontinuierlichsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ continuous
Câu hỏi thường gặp
kontinuierlich nghĩa là gì?
kontinuierlich (tính từ) nghĩa là liên tục, không ngừng.