TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bankkonto

danh từ giống trung
/ˈbaŋkˌkɔntoː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bankkonten · sinh cách: des Bankkontos

das Bankkonto nghĩa là tài khoản ngân hàng.

Nghĩa của Bankkonto

Danh từ · giống trung

  1. Tài khoản ngân hàng.

Biến cách của Bankkonto (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bankkontodie Bankkonten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bankkontosder Bankkonten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bankkontoden Bankkonten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bankkontodie Bankkonten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bank account

Câu hỏi thường gặp

Bankkonto nghĩa là gì?

Bankkonto (danh từ) nghĩa là tài khoản ngân hàng.

Bankkonto là der, die hay das?

Bankkonto là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bankkonto); số nhiều: die Bankkonten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.