die Kontrolle
số nhiều: die Kontrollen · sinh cách: der Kontrolle
die Kontrolle nghĩa là sự kiểm tra, sự kiểm soát.
Nghĩa của Kontrolle
Danh từ · giống cái
- Sự kiểm tra. (biên soạn)
- Sự kiểm soát. (biên soạn)
Biến cách của Kontrolle (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Kontrolle | die Kontrollen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Kontrolle | der Kontrollen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Kontrolle | den Kontrollen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Kontrolle | die Kontrollen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kontrolle
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inspection; control
Câu hỏi thường gặp
Kontrolle nghĩa là gì?
Kontrolle (danh từ) nghĩa là sự kiểm tra, sự kiểm soát.
Kontrolle là der, die hay das?
Kontrolle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kontrolle); số nhiều: die Kontrollen.