TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Kontrolle

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/kɔnˈtʁɔlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kontrollen · sinh cách: der Kontrolle

die Kontrolle nghĩa là sự kiểm tra, sự kiểm soát.

Nghĩa của Kontrolle

Danh từ · giống cái

  1. Sự kiểm tra. (biên soạn)
  2. Sự kiểm soát. (biên soạn)

Biến cách của Kontrolle (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Kontrolledie Kontrollen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Kontrolleder Kontrollen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Kontrolleden Kontrollen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Kontrolledie Kontrollen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kontrolle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inspection; control

Câu hỏi thường gặp

Kontrolle nghĩa là gì?

Kontrolle (danh từ) nghĩa là sự kiểm tra, sự kiểm soát.

Kontrolle là der, die hay das?

Kontrolle là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Kontrolle); số nhiều: die Kontrollen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.