die Verwaltung
số nhiều: die Verwaltungen · sinh cách: der Verwaltung
die Verwaltung nghĩa là sự quản lý, quản lý, hành chính.
Nghĩa của Verwaltung
Danh từ · giống cái
- Sự quản lý, quản lý.
- Hành chính.
Biến cách của Verwaltung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Verwaltung | die Verwaltungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Verwaltung | der Verwaltungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Verwaltung | den Verwaltungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Verwaltung | die Verwaltungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ administration, management, administering, managing
Câu hỏi thường gặp
Verwaltung nghĩa là gì?
Verwaltung (danh từ) nghĩa là sự quản lý, quản lý, hành chính.
Verwaltung là der, die hay das?
Verwaltung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verwaltung); số nhiều: die Verwaltungen.