TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Verwaltung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fɛʁˈvaltʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Verwaltungen · sinh cách: der Verwaltung

die Verwaltung nghĩa là sự quản lý, quản lý, hành chính.

Nghĩa của Verwaltung

Danh từ · giống cái

  1. Sự quản lý, quản lý.
  2. Hành chính.

Biến cách của Verwaltung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Verwaltungdie Verwaltungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Verwaltungder Verwaltungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Verwaltungden Verwaltungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Verwaltungdie Verwaltungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ administration, management, administering, managing

Câu hỏi thường gặp

Verwaltung nghĩa là gì?

Verwaltung (danh từ) nghĩa là sự quản lý, quản lý, hành chính.

Verwaltung là der, die hay das?

Verwaltung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Verwaltung); số nhiều: die Verwaltungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.