TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Regelung

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Regelungen · sinh cách: der Regelung

die Regelung nghĩa là chế độ, điều khiển.

Nghĩa của Regelung

Danh từ · giống cái

  1. Chế độ.
  2. Điều khiển.

Biến cách của Regelung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Regelungdie Regelungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Regelungder Regelungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Regelungden Regelungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Regelungdie Regelungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ regulation; control (method of governing the performance of an apparatus)

Câu hỏi thường gặp

Regelung nghĩa là gì?

Regelung (danh từ) nghĩa là chế độ, điều khiển.

Regelung là der, die hay das?

Regelung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Regelung); số nhiều: die Regelungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.