die Regelung
số nhiều: die Regelungen · sinh cách: der Regelung
die Regelung nghĩa là chế độ, điều khiển.
Nghĩa của Regelung
Danh từ · giống cái
- Chế độ.
- Điều khiển.
Biến cách của Regelung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Regelung | die Regelungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Regelung | der Regelungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Regelung | den Regelungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Regelung | die Regelungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ regulation; control (method of governing the performance of an apparatus)
Câu hỏi thường gặp
Regelung nghĩa là gì?
Regelung (danh từ) nghĩa là chế độ, điều khiển.
Regelung là der, die hay das?
Regelung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Regelung); số nhiều: die Regelungen.