der Regen
sinh cách: des Regens
der Regen nghĩa là mưa.
Nghĩa của Regen
Danh từ · giống đực
- Mưa.
Biến cách của Regen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Regen | die Regen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Regens | der Regen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Regen | den Regen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Regen | die Regen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Chia động từ Regen
Hiện tại Präsens
- ich rege
- du regst
- er/sie/es regt
- wir regen
- ihr regt
- sie/Sie regen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich regte
- du regtest
- er/sie/es regte
- wir regten
- ihr regtet
- sie/Sie regten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geregt
- du hast geregt
- er/sie/es hat geregt
- wir haben geregt
- ihr habt geregt
- sie/Sie haben geregt
Tương lai Futur I
- ich werde Regen
- du wirst Regen
- er/sie/es wird Regen
- wir werden Regen
- ihr werdet Regen
- sie/Sie werden Regen
Giả định I Konjunktiv I
- ich rege
- du regest
- er/sie/es rege
- wir regen
- ihr reget
- sie/Sie regen
Mệnh lệnh Imperativ
- reg! (du)
- regt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của Regen
Cụm từ, thành ngữ với Regen
- saurer Regen — Mưa axit.
Câu ví dụ với Regen
- Der Regen schwemmte den Erboden weg. Mưa đã rửa sạch mặt đất.Tatoeba #659111
- Der Regen hielt den ganzen Tag an. Trời đã mưa cả ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6741740
- Sonne gefällt den Leuten mehr als Regen. Mọi người thích nắng hơn mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11468843
- Der Regen schlug gegen das Fenster. Mưa rơi tí tách trên cửa sổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #400096
- Wir hatten diesen Monat viel Regen. Trời mưa rất nhiều trong tháng này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #418950
- Seit dem Morgen fällt immer wieder etwas Regen. Trời cứ mưa rồi tạnh từ sáng tới giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #760680
- Bei Regen wird der Ausflug abgesagt. Nếu trời mưa, chuyến đi sẽ bị hủy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #975154
- Wir hatten letztes Jahr viel Regen. Năm ngoái chúng tôi có nhiều mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1204059
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rain
- Động từ to move (a small amount or unconsciously); to move (intransitive), to stir; to be active doing something, occupying oneself; to budge, to become noticeable
Câu hỏi thường gặp
Regen nghĩa là gì?
Regen (danh từ) nghĩa là mưa.
Regen là der, die hay das?
Regen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Regen).
Chia động từ Regen ở thì hiện tại thế nào?
ich rege, du regst, er/sie/es regt, wir regen, ihr regt, sie/Sie regen. Phân từ II: geregt.