der Regenbogen
sinh cách: des Regenbogens
der Regenbogen nghĩa là cầu vồng, lẹm.
Nghĩa của Regenbogen
Danh từ · giống đực
- Cầu vồng.
- Lẹm.
Biến cách của Regenbogen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Regenbogen | die Regenbogen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Regenbogens | der Regenbogen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Regenbogen | den Regenbogen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Regenbogen | die Regenbogen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rainbow
Câu hỏi thường gặp
Regenbogen nghĩa là gì?
Regenbogen (danh từ) nghĩa là cầu vồng, lẹm.
Regenbogen là der, die hay das?
Regenbogen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Regenbogen).