TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Regenbogen

danh từ giống đực
/ˈʁeːɡənˌboːɡən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Regenbogens

der Regenbogen nghĩa là cầu vồng, lẹm.

Nghĩa của Regenbogen

Danh từ · giống đực

  1. Cầu vồng.
  2. Lẹm.

Biến cách của Regenbogen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Regenbogendie Regenbogen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Regenbogensder Regenbogen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Regenbogenden Regenbogen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Regenbogendie Regenbogen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rainbow

Câu hỏi thường gặp

Regenbogen nghĩa là gì?

Regenbogen (danh từ) nghĩa là cầu vồng, lẹm.

Regenbogen là der, die hay das?

Regenbogen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Regenbogen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.