TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der saurer Regen

danh từ giống đực
/ˌzaʊ̯ʁɐˈʁeːɡən/ giọng máy của trình duyệt

der saurer Regen nghĩa là mưa axit.

Nghĩa của saurer Regen

Danh từ · giống đực

  1. Mưa axit.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ acid rain (unusually acidic rain)

Câu hỏi thường gặp

saurer Regen nghĩa là gì?

saurer Regen (danh từ) nghĩa là mưa axit.

saurer Regen là der, die hay das?

saurer Regen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der saurer Regen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.