die Sauna
số nhiều: die Saunen · sinh cách: der Sauna
die Sauna nghĩa là phòng tắm hơi.
Nghĩa của Sauna
Danh từ · giống cái
- Phòng tắm hơi.
Biến cách của Sauna (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sauna | die Saunen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sauna | der Saunen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sauna | den Saunen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sauna | die Saunen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sauna
Câu hỏi thường gặp
Sauna nghĩa là gì?
Sauna (danh từ) nghĩa là phòng tắm hơi.
Sauna là der, die hay das?
Sauna là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sauna); số nhiều: die Saunen.