TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sauna

danh từ giống cái
/ˈzaʊ̯na/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Saunen · sinh cách: der Sauna

die Sauna nghĩa là phòng tắm hơi.

Nghĩa của Sauna

Danh từ · giống cái

  1. Phòng tắm hơi.

Biến cách của Sauna (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Saunadie Saunen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Saunader Saunen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Saunaden Saunen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Saunadie Saunen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sauna

Câu hỏi thường gặp

Sauna nghĩa là gì?

Sauna (danh từ) nghĩa là phòng tắm hơi.

Sauna là der, die hay das?

Sauna là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sauna); số nhiều: die Saunen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.