TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zibbe

danh từ giống cái
/ˈtsɪbə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zibben · sinh cách: der Zibbe

die Zibbe nghĩa là cừu cái.

Nghĩa của Zibbe

Danh từ · giống cái

  1. Phương ngữ Cừu cái.

Biến cách của Zibbe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zibbedie Zibben
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zibbeder Zibben
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zibbeden Zibben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zibbedie Zibben

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zibbe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ewe or nanny goat; doe hare or doe rabbit; bitch, she-dog

Câu hỏi thường gặp

Zibbe nghĩa là gì?

Zibbe (danh từ) nghĩa là cừu cái.

Zibbe là der, die hay das?

Zibbe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zibbe); số nhiều: die Zibben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.