die Hündin
số nhiều: die Hündinnen · sinh cách: der Hündin
die Hündin nghĩa là chó, cẩu.
Nghĩa của Hündin
Danh từ · giống cái
- Chó, cẩu, khuyển.
Biến cách của Hündin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hündin | die Hündinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hündin | der Hündinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hündin | den Hündinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hündin | die Hündinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Hündin
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female dog, bitch, she-dog; slut
Câu hỏi thường gặp
Hündin nghĩa là gì?
Hündin (danh từ) nghĩa là chó, cẩu.
Hündin là der, die hay das?
Hündin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hündin); số nhiều: die Hündinnen.