hüpfen
hüpfen nghĩa là nảy, nhảy.
Nghĩa của hüpfen
Động từ
- Nảy.
- Nghĩa bóng Nhảy.
Chia động từ hüpfen
Hiện tại Präsens
- ich hüpfe
- du hüpfst
- er/sie/es hüpft
- wir hüpfen
- ihr hüpft
- sie/Sie hüpfen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich hüpfte
- du hüpftest
- er/sie/es hüpfte
- wir hüpften
- ihr hüpftet
- sie/Sie hüpften
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich bin gehüpft
- du bist gehüpft
- er/sie/es ist gehüpft
- wir sind gehüpft
- ihr seid gehüpft
- sie/Sie sind gehüpft
Tương lai Futur I
- ich werde hüpfen
- du wirst hüpfen
- er/sie/es wird hüpfen
- wir werden hüpfen
- ihr werdet hüpfen
- sie/Sie werden hüpfen
Giả định I Konjunktiv I
- ich hüpfe
- du hüpfest
- er/sie/es hüpfe
- wir hüpfen
- ihr hüpfet
- sie/Sie hüpfen
Mệnh lệnh Imperativ
- hüpf! (du)
- hüpft! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hop, to skip, to bounce (of a ball); to jump (for joy), to bob (on the water), etc.
Câu hỏi thường gặp
hüpfen nghĩa là gì?
hüpfen (động từ) nghĩa là nảy, nhảy.
Chia động từ hüpfen ở thì hiện tại thế nào?
ich hüpfe, du hüpfst, er/sie/es hüpft, wir hüpfen, ihr hüpft, sie/Sie hüpfen. Phân từ II: gehüpft.