die Hürde
số nhiều: die Hürden · sinh cách: der Hürde
die Hürde nghĩa là chướng ngại, bước cản.
Nghĩa của Hürde
Danh từ · giống cái
- Chướng ngại, bước cản, trở ngại.
Biến cách của Hürde (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hürde | die Hürden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hürde | der Hürden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hürde | den Hürden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hürde | die Hürden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Hürde
- Eine der größten Hürden, der Mittelschüler beim Englischlernen begegnen, sind Relativpronomen. Một trong những rào cản lớn nhất của học sinh cấp hai trong việc học tiếng Anh là các "Đại từ quan hệ". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #722559
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obstacle for athletes; any obstacle to be overcome; mobile fencing element (formerly often of twigs, now more often other materials); rack on which fruit and vegetables are stored or dried
Câu hỏi thường gặp
Hürde nghĩa là gì?
Hürde (danh từ) nghĩa là chướng ngại, bước cản.
Hürde là der, die hay das?
Hürde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hürde); số nhiều: die Hürden.