TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hütte

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈhʏtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hütten · sinh cách: der Hütte

die Hütte nghĩa là chòi, lán.

Nghĩa của Hütte

Danh từ · giống cái

  1. Chòi.
  2. Lán.

Biến cách của Hütte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hüttedie Hütten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hütteder Hütten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hütteden Hütten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hüttedie Hütten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hütte

Đồng nghĩa

Họ từ của Hütte

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hut, cabin, shack, cottage (small house, typically built of light materials rather than stone); metalworks, ironworks (factory that produces metal)

Câu hỏi thường gặp

Hütte nghĩa là gì?

Hütte (danh từ) nghĩa là chòi, lán.

Hütte là der, die hay das?

Hütte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hütte); số nhiều: die Hütten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.