TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hüttenkunde

danh từ giống cái
/ˈhʏtn̩ˌkʊndə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Hüttenkunde

die Hüttenkunde nghĩa là luyện kim.

Nghĩa của Hüttenkunde

Danh từ · giống cái

  1. Luyện kim.

Biến cách của Hüttenkunde (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hüttenkunde
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hüttenkunde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hüttenkunde
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hüttenkunde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hüttenkunde

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metallurgy (science of metals)

Câu hỏi thường gặp

Hüttenkunde nghĩa là gì?

Hüttenkunde (danh từ) nghĩa là luyện kim.

Hüttenkunde là der, die hay das?

Hüttenkunde là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hüttenkunde).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.