das Hüttenwesen
sinh cách: des Hüttenwesens
das Hüttenwesen nghĩa là luyện kim.
Nghĩa của Hüttenwesen
Danh từ · giống trung
- Luyện kim.
Biến cách của Hüttenwesen (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Hüttenwesen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hüttenwesens |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hüttenwesen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Hüttenwesen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hüttenwesen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metallurgy
Câu hỏi thường gặp
Hüttenwesen nghĩa là gì?
Hüttenwesen (danh từ) nghĩa là luyện kim.
Hüttenwesen là der, die hay das?
Hüttenwesen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hüttenwesen).