die Bude
số nhiều: die Buden · sinh cách: der Bude
die Bude nghĩa là bốt, buồng, gian hàng.
Nghĩa của Bude
Danh từ · giống cái
- Bốt, buồng.
- Gian hàng.
- Chòi, lán.
Biến cách của Bude (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bude | die Buden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bude | der Buden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bude | den Buden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bude | die Buden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bude
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ booth, stall; kiosk; shack, hut; digs; flat, apartment; goal
Câu hỏi thường gặp
Bude nghĩa là gì?
Bude (danh từ) nghĩa là bốt, buồng, gian hàng.
Bude là der, die hay das?
Bude là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bude); số nhiều: die Buden.