TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bude

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈbuːdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Buden · sinh cách: der Bude

die Bude nghĩa là bốt, buồng, gian hàng.

Nghĩa của Bude

Danh từ · giống cái

  1. Bốt, buồng.
  2. Gian hàng.
  3. Chòi, lán.

Biến cách của Bude (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Budedie Buden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Budeder Buden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Budeden Buden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Budedie Buden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bude

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ booth, stall; kiosk; shack, hut; digs; flat, apartment; goal

Câu hỏi thường gặp

Bude nghĩa là gì?

Bude (danh từ) nghĩa là bốt, buồng, gian hàng.

Bude là der, die hay das?

Bude là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bude); số nhiều: die Buden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.