TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Budget

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/byˈd͡ʒeː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Budgets · sinh cách: des Budgets

das Budget nghĩa là ngân sách.

Nghĩa của Budget

Danh từ · giống trung

  1. Ngân sách.

Biến cách của Budget (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Budgetdie Budgets
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Budgetsder Budgets
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Budgetden Budgets
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Budgetdie Budgets

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Budget

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ budget

Câu hỏi thường gặp

Budget nghĩa là gì?

Budget (danh từ) nghĩa là ngân sách.

Budget là der, die hay das?

Budget là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Budget); số nhiều: die Budgets.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.