das Budget
số nhiều: die Budgets · sinh cách: des Budgets
das Budget nghĩa là ngân sách.
Nghĩa của Budget
Danh từ · giống trung
- Ngân sách.
Biến cách của Budget (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Budget | die Budgets |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Budgets | der Budgets |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Budget | den Budgets |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Budget | die Budgets |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Budget
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ budget
Câu hỏi thường gặp
Budget nghĩa là gì?
Budget (danh từ) nghĩa là ngân sách.
Budget là der, die hay das?
Budget là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Budget); số nhiều: die Budgets.