das Buffet
số nhiều: die Buffets · sinh cách: des Buffets
das Buffet nghĩa là búp phê.
Nghĩa của Buffet
Danh từ · giống trung
- Búp phê.
Biến cách của Buffet (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Buffet | die Buffets |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Buffets | der Buffets |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Buffet | den Buffets |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Buffet | die Buffets |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ buffet; sideboard, buffet
Câu hỏi thường gặp
Buffet nghĩa là gì?
Buffet (danh từ) nghĩa là búp phê.
Buffet là der, die hay das?
Buffet là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Buffet); số nhiều: die Buffets.