der Bug
số nhiều: die Buge · sinh cách: des Buges
der Bug nghĩa là mũi, lỗi.
Nghĩa của Bug
Danh từ · giống đực
- Mũi.
- Lỗi.
Biến cách của Bug (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bug | die Buge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Buges | der Buge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bug | den Bugen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bug | die Buge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bug
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bow, prow (of a ship), nose (of an aircraft); shoulder joint (of an animal); joist, joint; synonym of Biegung (“curve, place or way of bending”); crease; bug
Câu hỏi thường gặp
Bug nghĩa là gì?
Bug (danh từ) nghĩa là mũi, lỗi.
Bug là der, die hay das?
Bug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bug); số nhiều: die Buge.