TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bug

danh từ giống đực
/buːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Buge · sinh cách: des Buges

der Bug nghĩa là mũi, lỗi.

Nghĩa của Bug

Danh từ · giống đực

  1. Mũi.
  2. Lỗi.

Biến cách của Bug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bugdie Buge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bugesder Buge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bugden Bugen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bugdie Buge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bug

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bow, prow (of a ship), nose (of an aircraft); shoulder joint (of an animal); joist, joint; synonym of Biegung (“curve, place or way of bending”); crease; bug

Câu hỏi thường gặp

Bug nghĩa là gì?

Bug (danh từ) nghĩa là mũi, lỗi.

Bug là der, die hay das?

Bug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bug); số nhiều: die Buge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.