der Fehler
sinh cách: des Fehlers
der Fehler nghĩa là lỗi, sai số.
Nghĩa của Fehler
Danh từ · giống đực
- Lỗi.
- Sai số.
- Tật.
Biến cách của Fehler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Fehler | die Fehler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Fehlers | der Fehler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Fehler | den Fehlern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Fehler | die Fehler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fehler
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Fehler
- Ich bin ein Mensch, der viele Fehler hat, aber diese Fehler können leicht korrigiert werden. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.Tatoeba #173
- Sie machte einen Fehler nach dem anderen. Cô ấy mắc sai lầm này đến sai lầm khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1749131
- Ich mache diesen Fehler nicht noch einmal. Tôi sẽ không phạm sai lầm này nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13727459
- Sie machten sich alle über seinen Fehler lustig. Mọi người đều cười nhạo vào lỗi sai của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406910
- Es ist ein unerwarteter Fehler aufgetreten. Đã xảy ra lỗi không mong muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2966020
- Fehler passieren mir die ganze Zeit. Sai lầm luôn luôn xảy đến với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3180499
- Tom muss einen Fehler gemacht haben. Tom chắc hẳn đã phạm một sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8748200
- Man kann keinen Fehler machen und trotzdem scheitern. Hoàn toàn có thể không phạm sai lầm mà vẫn thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13551757
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fault, error, mistake
Câu hỏi thường gặp
Fehler nghĩa là gì?
Fehler (danh từ) nghĩa là lỗi, sai số.
Fehler là der, die hay das?
Fehler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fehler).