TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fehler

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈfeːlɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fehlers

der Fehler nghĩa là lỗi, sai số.

Nghĩa của Fehler

Danh từ · giống đực

  1. Lỗi.
  2. Sai số.
  3. Tật.

Biến cách của Fehler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fehlerdie Fehler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fehlersder Fehler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fehlerden Fehlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fehlerdie Fehler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fehler

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Fehler

  • Ich bin ein Mensch, der viele Fehler hat, aber diese Fehler können leicht korrigiert werden. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.Tatoeba #173
  • Sie machte einen Fehler nach dem anderen. Cô ấy mắc sai lầm này đến sai lầm khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1749131
  • Ich mache diesen Fehler nicht noch einmal. Tôi sẽ không phạm sai lầm này nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13727459
  • Sie machten sich alle über seinen Fehler lustig. Mọi người đều cười nhạo vào lỗi sai của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #406910
  • Es ist ein unerwarteter Fehler aufgetreten. Đã xảy ra lỗi không mong muốn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2966020
  • Fehler passieren mir die ganze Zeit. Sai lầm luôn luôn xảy đến với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3180499
  • Tom muss einen Fehler gemacht haben. Tom chắc hẳn đã phạm một sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8748200
  • Man kann keinen Fehler machen und trotzdem scheitern. Hoàn toàn có thể không phạm sai lầm mà vẫn thất bại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13551757

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fault, error, mistake

Câu hỏi thường gặp

Fehler nghĩa là gì?

Fehler (danh từ) nghĩa là lỗi, sai số.

Fehler là der, die hay das?

Fehler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fehler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.