der Haushalt
số nhiều: die Haushalte · sinh cách: des Haushaltes
der Haushalt nghĩa là ngân sách.
Nghĩa của Haushalt
Danh từ · giống đực
- Ngân sách.
Biến cách của Haushalt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Haushalt | die Haushalte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Haushaltes | der Haushalte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Haushalt | den Haushalten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Haushalt | die Haushalte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Haushalt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ household (collectively, all the persons who live in a given home); budget (itemized summary of intended expenditure and expected revenue); housework (domestic chores); balance (between the production and consumption of a biochemical)
Câu hỏi thường gặp
Haushalt nghĩa là gì?
Haushalt (danh từ) nghĩa là ngân sách.
Haushalt là der, die hay das?
Haushalt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Haushalt); số nhiều: die Haushalte.