TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Haushalt

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈhaʊ̯shalt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Haushalte · sinh cách: des Haushaltes

der Haushalt nghĩa là ngân sách.

Nghĩa của Haushalt

Danh từ · giống đực

  1. Ngân sách.

Biến cách của Haushalt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Haushaltdie Haushalte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Haushaltesder Haushalte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Haushaltden Haushalten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Haushaltdie Haushalte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Haushalt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ household (collectively, all the persons who live in a given home); budget (itemized summary of intended expenditure and expected revenue); housework (domestic chores); balance (between the production and consumption of a biochemical)

Câu hỏi thường gặp

Haushalt nghĩa là gì?

Haushalt (danh từ) nghĩa là ngân sách.

Haushalt là der, die hay das?

Haushalt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Haushalt); số nhiều: die Haushalte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.