die Hausfrau
số nhiều: die Hausfrauen · sinh cách: der Hausfrau
die Hausfrau nghĩa là bà nội trợ.
Nghĩa của Hausfrau
Danh từ · giống cái
- Bà nội trợ.
Biến cách của Hausfrau (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hausfrau | die Hausfrauen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hausfrau | der Hausfrauen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hausfrau | den Hausfrauen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hausfrau | die Hausfrauen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ housewife; hostess
Câu hỏi thường gặp
Hausfrau nghĩa là gì?
Hausfrau (danh từ) nghĩa là bà nội trợ.
Hausfrau là der, die hay das?
Hausfrau là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hausfrau); số nhiều: die Hausfrauen.