die Hausarbeit
số nhiều: die Hausarbeiten · sinh cách: der Hausarbeit
die Hausarbeit nghĩa là việc nhà.
Nghĩa của Hausarbeit
Danh từ · giống cái
- Việc nhà.
Biến cách của Hausarbeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hausarbeit | die Hausarbeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hausarbeit | der Hausarbeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hausarbeit | den Hausarbeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hausarbeit | die Hausarbeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hausarbeit
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ housework, chore; homework
Câu hỏi thường gặp
Hausarbeit nghĩa là gì?
Hausarbeit (danh từ) nghĩa là việc nhà.
Hausarbeit là der, die hay das?
Hausarbeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hausarbeit); số nhiều: die Hausarbeiten.