TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Haus

Cấp độ ≈A1 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
[haʊ̯s] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Häuser · sinh cách: des Hauses

das Haus nghĩa là căn nhà, nhà ở.

Nghĩa của Haus

Danh từ · giống trung

  1. Căn nhà, nhà ở.
    • Das Haus steht seit 1950Căn nhà được xây từ năm 1950.
    • Verlass mein Haus!Rời khỏi nhà tôi!
  2. Tòa nhà dùng vào mục đích nhất định.
    • das Haus des Herrn, Gottesnhà thờ
  3. Toàn bộ cư dân (trong một tòa nhà).
    • Der Hund hat sich noch nicht ans Haus gewöhntCon chó chưa quen thuộc với gia đình.
  4. Toàn bộ những người làm việc trong một tòa nhà.
  5. Gia đình.
    • aus gutem (reichem, vornehmem) Hause stammenxuất thân từ gia đình đứng đắn (giàu có, danh giá)
  6. Việc nhà, việc quản lý nhà cửa.
  7. Nghị viện.

Biến cách của Haus (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hausdie Häuser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hausesder Häuser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hausden Häusern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hausdie Häuser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Haus

Đồng nghĩa

Họ từ của Haus

Cụm từ, thành ngữ với Haus

  • Weißes Haus — Nhà trắng, tòa bạch ốc, tòa bạch cung, bạch ốc, bạch cung.

Câu ví dụ với Haus

  • Ich blieb im Haus, weil es regnete. Tôi ở trong nhà vì trời mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #330466
  • Ihr Haus befindet sich nahe dem Park. Nhà cô ấy gần công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1695848
  • Tom jagte die Katzen aus seinem Haus. Tom đuổi bọn mèo ra khỏi nhà anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1832974
  • Das Haus stürzte bei dem Erdbeben ein. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2205793
  • Maria zeichnete ein Haus und einen Baum. Mary vẽ một ngôi nhà và một cái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6383490
  • Ich habe mein Haus in Australien verkauft. Tôi đã bán ngôi nhà của tôi ở Úc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12276413
  • In diesem Haus gibt es drei Badezimmer. Ngôi nhà này có ba phòng tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13708668
  • Wann verlässt du morgens das Haus? Buổi sáng bạn rời khỏi nhà vào lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #402289

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ house, building; home (in various phrases); theatre

Câu hỏi thường gặp

Haus nghĩa là gì?

Haus (danh từ) nghĩa là căn nhà, nhà ở.

Haus là der, die hay das?

Haus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Haus); số nhiều: die Häuser.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.