das Haus
số nhiều: die Häuser · sinh cách: des Hauses
das Haus nghĩa là căn nhà, nhà ở.
Nghĩa của Haus
Danh từ · giống trung
- Căn nhà, nhà ở.
- Das Haus steht seit 1950Căn nhà được xây từ năm 1950.
- Verlass mein Haus!Rời khỏi nhà tôi!
- Tòa nhà dùng vào mục đích nhất định.
- das Haus des Herrn, Gottesnhà thờ
- Toàn bộ cư dân (trong một tòa nhà).
- Der Hund hat sich noch nicht ans Haus gewöhntCon chó chưa quen thuộc với gia đình.
- Toàn bộ những người làm việc trong một tòa nhà.
- Gia đình.
- aus gutem (reichem, vornehmem) Hause stammenxuất thân từ gia đình đứng đắn (giàu có, danh giá)
- Việc nhà, việc quản lý nhà cửa.
- Nghị viện.
Biến cách của Haus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Haus | die Häuser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hauses | der Häuser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Haus | den Häusern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Haus | die Häuser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Haus
Đồng nghĩa
Họ từ của Haus
Cụm từ, thành ngữ với Haus
- Weißes Haus — Nhà trắng, tòa bạch ốc, tòa bạch cung, bạch ốc, bạch cung.
Câu ví dụ với Haus
- Ich blieb im Haus, weil es regnete. Tôi ở trong nhà vì trời mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #330466
- Ihr Haus befindet sich nahe dem Park. Nhà cô ấy gần công viên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1695848
- Tom jagte die Katzen aus seinem Haus. Tom đuổi bọn mèo ra khỏi nhà anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1832974
- Das Haus stürzte bei dem Erdbeben ein. Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2205793
- Maria zeichnete ein Haus und einen Baum. Mary vẽ một ngôi nhà và một cái cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6383490
- Ich habe mein Haus in Australien verkauft. Tôi đã bán ngôi nhà của tôi ở Úc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12276413
- In diesem Haus gibt es drei Badezimmer. Ngôi nhà này có ba phòng tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13708668
- Wann verlässt du morgens das Haus? Buổi sáng bạn rời khỏi nhà vào lúc mấy giờ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #402289
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ house, building; home (in various phrases); theatre
Câu hỏi thường gặp
Haus nghĩa là gì?
Haus (danh từ) nghĩa là căn nhà, nhà ở.
Haus là der, die hay das?
Haus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Haus); số nhiều: die Häuser.