TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Heimat

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈhaɪ̯ma(ː)t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Heimaten · sinh cách: der Heimat

die Heimat nghĩa là quê hương, tổ quốc, quê.

Nghĩa của Heimat

Danh từ · giống cái

  1. Quê hương, tổ quốc, quê.

Biến cách của Heimat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Heimatdie Heimaten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Heimatder Heimaten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Heimatden Heimaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Heimatdie Heimaten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Heimat

Đồng nghĩa

Họ từ của Heimat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ home, home town, homeland, native land; home; homeland; place where something originated or where it is deep-rooted

Câu hỏi thường gặp

Heimat nghĩa là gì?

Heimat (danh từ) nghĩa là quê hương, tổ quốc, quê.

Heimat là der, die hay das?

Heimat là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Heimat); số nhiều: die Heimaten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.