das Heimatland
số nhiều: die Heimatländer · sinh cách: des Heimatlandes
das Heimatland nghĩa là tổ quốc, quê hương.
Nghĩa của Heimatland
Danh từ · giống trung
- Tổ quốc, quê hương.
Biến cách của Heimatland (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Heimatland | die Heimatländer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Heimatlandes | der Heimatländer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Heimatland | den Heimatländern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Heimatland | die Heimatländer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ homeland, home country
Câu hỏi thường gặp
Heimatland nghĩa là gì?
Heimatland (danh từ) nghĩa là tổ quốc, quê hương.
Heimatland là der, die hay das?
Heimatland là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Heimatland); số nhiều: die Heimatländer.