TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Zuhause

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/t͡suˈhaʊ̯.zə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Zuhauses

das Zuhause nghĩa là nhà, nơi sinh, quê hương, nơi chôn.

Nghĩa của Zuhause

Danh từ · giống trung

  1. Nghĩa bóng Nhà, nơi sinh, chỗ ở, gia đình, nhà ở.
  2. Nghĩa bóng Quê hương, nơi chôn.

Biến cách của Zuhause (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Zuhause
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Zuhauses
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Zuhause
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Zuhause

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Zuhause

  • Zuhause bleiben ist langweilig. Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1046419
  • Das ist unser Zuhause. Đây là nhà của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7627811

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ one’s living premises, home

Câu hỏi thường gặp

Zuhause nghĩa là gì?

Zuhause (danh từ) nghĩa là nhà, nơi sinh, quê hương, nơi chôn.

Zuhause là der, die hay das?

Zuhause là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zuhause).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.