das Zuhause
sinh cách: des Zuhauses
das Zuhause nghĩa là nhà, nơi sinh, quê hương, nơi chôn.
Nghĩa của Zuhause
Danh từ · giống trung
- Nghĩa bóng Nhà, nơi sinh, chỗ ở, gia đình, nhà ở.
- Nghĩa bóng Quê hương, nơi chôn.
Biến cách của Zuhause (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zuhause |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zuhauses |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zuhause |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zuhause |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Zuhause
- Zuhause bleiben ist langweilig. Ở nhà chán lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1046419
- Das ist unser Zuhause. Đây là nhà của chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7627811
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ one’s living premises, home
Câu hỏi thường gặp
Zuhause nghĩa là gì?
Zuhause (danh từ) nghĩa là nhà, nơi sinh, quê hương, nơi chôn.
Zuhause là der, die hay das?
Zuhause là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zuhause).