TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Haustier

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈhaʊ̯stiːɐ̯] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Haustiere · sinh cách: des Haustieres

das Haustier nghĩa là thú cưng, vật cưng.

Nghĩa của Haustier

Danh từ · giống trung

  1. Thú cưng, vật cưng.

Biến cách của Haustier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Haustierdie Haustiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Haustieresder Haustiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Haustierden Haustieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Haustierdie Haustiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A domestic animal, in the senses of livestock and beast of burden; also called Nutztier.; A pet; sometimes called Heimtier.

Câu hỏi thường gặp

Haustier nghĩa là gì?

Haustier (danh từ) nghĩa là thú cưng, vật cưng.

Haustier là der, die hay das?

Haustier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Haustier); số nhiều: die Haustiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.