das Haustier
số nhiều: die Haustiere · sinh cách: des Haustieres
das Haustier nghĩa là thú cưng, vật cưng.
Nghĩa của Haustier
Danh từ · giống trung
- Thú cưng, vật cưng.
Biến cách của Haustier (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Haustier | die Haustiere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Haustieres | der Haustiere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Haustier | den Haustieren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Haustier | die Haustiere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A domestic animal, in the senses of livestock and beast of burden; also called Nutztier.; A pet; sometimes called Heimtier.
Câu hỏi thường gặp
Haustier nghĩa là gì?
Haustier (danh từ) nghĩa là thú cưng, vật cưng.
Haustier là der, die hay das?
Haustier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Haustier); số nhiều: die Haustiere.