der Etat
số nhiều: die Etats · sinh cách: des Etats
der Etat nghĩa là ngân sách.
Nghĩa của Etat
Danh từ · giống đực
- Ngân sách.
Biến cách của Etat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Etat | die Etats |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Etats | der Etats |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Etat | den Etats |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Etat | die Etats |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Etat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ budget
Câu hỏi thường gặp
Etat nghĩa là gì?
Etat (danh từ) nghĩa là ngân sách.
Etat là der, die hay das?
Etat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Etat); số nhiều: die Etats.