TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Etat

danh từ giống đực
/eˈtaː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Etats · sinh cách: des Etats

der Etat nghĩa là ngân sách.

Nghĩa của Etat

Danh từ · giống đực

  1. Ngân sách.

Biến cách của Etat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Etatdie Etats
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Etatsder Etats
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Etatden Etats
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Etatdie Etats

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Etat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ budget

Câu hỏi thường gặp

Etat nghĩa là gì?

Etat (danh từ) nghĩa là ngân sách.

Etat là der, die hay das?

Etat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Etat); số nhiều: die Etats.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.