TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ethik

danh từ giống cái
/ˈeːtɪk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ethiken · sinh cách: der Ethik

die Ethik nghĩa là luân lý, luân lý học, đạo đức học.

Nghĩa của Ethik

Danh từ · giống cái

  1. Luân lý.
  2. Luân lý học, đạo đức học.

Biến cách của Ethik (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ethikdie Ethiken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ethikder Ethiken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ethikden Ethiken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ethikdie Ethiken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ethics (study of principles governing right and wrong conduct)

Câu hỏi thường gặp

Ethik nghĩa là gì?

Ethik (danh từ) nghĩa là luân lý, luân lý học, đạo đức học.

Ethik là der, die hay das?

Ethik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ethik); số nhiều: die Ethiken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.