die Etikette
số nhiều: die Etiketten · sinh cách: der Etikette
die Etikette nghĩa là lễ nghi, nghi lễ, nhãn.
Nghĩa của Etikette
Danh từ · giống cái
- Lễ nghi, nghi lễ.
- Nhãn.
Biến cách của Etikette (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Etikette | die Etiketten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Etikette | der Etiketten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Etikette | den Etiketten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Etikette | die Etiketten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Etikette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ etiquette (manners or decent behaviour); synonym of Etikett n (“label”)
Câu hỏi thường gặp
Etikette nghĩa là gì?
Etikette (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ, nhãn.
Etikette là der, die hay das?
Etikette là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Etikette); số nhiều: die Etiketten.