TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Etikette

danh từ giống cái
/etiˈkɛtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Etiketten · sinh cách: der Etikette

die Etikette nghĩa là lễ nghi, nghi lễ, nhãn.

Nghĩa của Etikette

Danh từ · giống cái

  1. Lễ nghi, nghi lễ.
  2. Nhãn.

Biến cách của Etikette (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Etikettedie Etiketten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Etiketteder Etiketten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Etiketteden Etiketten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Etikettedie Etiketten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Etikette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ etiquette (manners or decent behaviour); synonym of Etikett n (“label”)

Câu hỏi thường gặp

Etikette nghĩa là gì?

Etikette (danh từ) nghĩa là lễ nghi, nghi lễ, nhãn.

Etikette là der, die hay das?

Etikette là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Etikette); số nhiều: die Etiketten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.