TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Kiosk

danh từ giống đực
/ˈkiːɔsk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Kioske · sinh cách: des Kiosks

der Kiosk nghĩa là gian hàng, quán, tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Nghĩa của Kiosk

Danh từ · giống đực

  1. Gian hàng, quán, ki-ốt.
  2. Tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Biến cách của Kiosk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Kioskdie Kioske
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Kiosksder Kioske
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Kioskden Kiosken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Kioskdie Kioske

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Kiosk

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kiosk; convenience store; a free-standing interactive digital display panel

Câu hỏi thường gặp

Kiosk nghĩa là gì?

Kiosk (danh từ) nghĩa là gian hàng, quán, tạp hoá, cửa hàng tiện lợi.

Kiosk là der, die hay das?

Kiosk là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Kiosk); số nhiều: die Kioske.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.