das Büdchen
sinh cách: des Büdchens
das Büdchen nghĩa là gian hàng, quán, ki-ốt.
Nghĩa của Büdchen
Danh từ · giống trung
- Phương ngữ Gian hàng, quán, ki-ốt.
Biến cách của Büdchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Büdchen | die Büdchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Büdchens | der Büdchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Büdchen | den Büdchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Büdchen | die Büdchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diminutive of Bude; a kiosk, especially one that sells through a window
Câu hỏi thường gặp
Büdchen nghĩa là gì?
Büdchen (danh từ) nghĩa là gian hàng, quán, ki-ốt.
Büdchen là der, die hay das?
Büdchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Büdchen).