TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Büdchen

danh từ giống trung
/ˈbyːtçən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Büdchens

das Büdchen nghĩa là gian hàng, quán, ki-ốt.

Nghĩa của Büdchen

Danh từ · giống trung

  1. Phương ngữ Gian hàng, quán, ki-ốt.

Biến cách của Büdchen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Büdchendie Büdchen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Büdchensder Büdchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Büdchenden Büdchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Büdchendie Büdchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diminutive of Bude; a kiosk, especially one that sells through a window

Câu hỏi thường gặp

Büdchen nghĩa là gì?

Büdchen (danh từ) nghĩa là gian hàng, quán, ki-ốt.

Büdchen là der, die hay das?

Büdchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Büdchen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.