die Bühne
số nhiều: die Bühnen · sinh cách: der Bühne
die Bühne nghĩa là sân khấu.
Nghĩa của Bühne
Danh từ · giống cái
- Nghĩa bóng Sân khấu.
Biến cách của Bühne (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Bühne | die Bühnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Bühne | der Bühnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Bühne | den Bühnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Bühne | die Bühnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Bühne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stage (setting in which multiple actors interact and compete with one another, e.g. politically); theater; scaffolding (elevated platform to stand on to access something); synonym of Hebebühne
Câu hỏi thường gặp
Bühne nghĩa là gì?
Bühne (danh từ) nghĩa là sân khấu.
Bühne là der, die hay das?
Bühne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bühne); số nhiều: die Bühnen.