TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bühne

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈbyːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bühnen · sinh cách: der Bühne

die Bühne nghĩa là sân khấu.

Nghĩa của Bühne

Danh từ · giống cái

  1. Nghĩa bóng Sân khấu.

Biến cách của Bühne (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bühnedie Bühnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bühneder Bühnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bühneden Bühnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bühnedie Bühnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Bühne

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stage (setting in which multiple actors interact and compete with one another, e.g. politically); theater; scaffolding (elevated platform to stand on to access something); synonym of Hebebühne

Câu hỏi thường gặp

Bühne nghĩa là gì?

Bühne (danh từ) nghĩa là sân khấu.

Bühne là der, die hay das?

Bühne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bühne); số nhiều: die Bühnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.