das Bündel
danh từ giống trung
/ˈbʏndəl/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Bündels
das Bündel nghĩa là chùm, bó, bao, chồng.
Nghĩa của Bündel
Danh từ · giống trung
- Chùm, bó.
- Bao, chồng, xấp, tập.
Biến cách của Bündel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bündel | die Bündel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bündels | der Bündel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bündel | den Bündeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bündel | die Bündel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bundle
Câu hỏi thường gặp
Bündel nghĩa là gì?
Bündel (danh từ) nghĩa là chùm, bó, bao, chồng.
Bündel là der, die hay das?
Bündel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bündel).