TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bündel

danh từ giống trung
/ˈbʏndəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bündels

das Bündel nghĩa là chùm, bó, bao, chồng.

Nghĩa của Bündel

Danh từ · giống trung

  1. Chùm, bó.
  2. Bao, chồng, xấp, tập.

Biến cách của Bündel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bündeldie Bündel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bündelsder Bündel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bündelden Bündeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bündeldie Bündel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bundle

Câu hỏi thường gặp

Bündel nghĩa là gì?

Bündel (danh từ) nghĩa là chùm, bó, bao, chồng.

Bündel là der, die hay das?

Bündel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bündel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.