TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Bündnis

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈbʏntnɪs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bündnisse · sinh cách: des Bündnisses

das Bündnis nghĩa là đồng minh, bang liên.

Nghĩa của Bündnis

Danh từ · giống trung

  1. Đồng minh.
  2. Bang liên.

Biến cách của Bündnis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Bündnisdie Bündnisse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bündnissesder Bündnisse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bündnisden Bündnissen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Bündnisdie Bündnisse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alliance, confederation

Câu hỏi thường gặp

Bündnis nghĩa là gì?

Bündnis (danh từ) nghĩa là đồng minh, bang liên.

Bündnis là der, die hay das?

Bündnis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bündnis); số nhiều: die Bündnisse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.