der Bürger
/ˈbʏʁɡɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Bürgers
der Bürger nghĩa là công dân.
Nghĩa của Bürger
Danh từ · giống đực
- Công dân.
Biến cách của Bürger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bürger | die Bürger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bürgers | der Bürger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bürger | den Bürgern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bürger | die Bürger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Bürger
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ citizen, inhabitant, resident; legally recognized inhabitant of a city or state; bourgeois, burgher, member of the middle class; burgher, freeman, usually richer and/or more influential than a peasant/worker but poorer and/or less influential than a nobleman
Câu hỏi thường gặp
Bürger nghĩa là gì?
Bürger (danh từ) nghĩa là công dân.
Bürger là der, die hay das?
Bürger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bürger).