TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bürger

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈbʏʁɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bürgers

der Bürger nghĩa là công dân.

Nghĩa của Bürger

Danh từ · giống đực

  1. Công dân.

Biến cách của Bürger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bürgerdie Bürger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bürgersder Bürger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bürgerden Bürgern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bürgerdie Bürger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Bürger

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ citizen, inhabitant, resident; legally recognized inhabitant of a city or state; bourgeois, burgher, member of the middle class; burgher, freeman, usually richer and/or more influential than a peasant/worker but poorer and/or less influential than a nobleman

Câu hỏi thường gặp

Bürger nghĩa là gì?

Bürger (danh từ) nghĩa là công dân.

Bürger là der, die hay das?

Bürger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bürger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.