TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bürgerkrieg

danh từ giống đực
/ˈbʏʁɡɐˌkʁiːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bürgerkriege · sinh cách: des Bürgerkrieges

der Bürgerkrieg nghĩa là nội chiến.

Nghĩa của Bürgerkrieg

Danh từ · giống đực

  1. Nội chiến.

Biến cách của Bürgerkrieg (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bürgerkriegdie Bürgerkriege
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bürgerkriegesder Bürgerkriege
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bürgerkriegden Bürgerkriegen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bürgerkriegdie Bürgerkriege

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ civil war

Câu hỏi thường gặp

Bürgerkrieg nghĩa là gì?

Bürgerkrieg (danh từ) nghĩa là nội chiến.

Bürgerkrieg là der, die hay das?

Bürgerkrieg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bürgerkrieg); số nhiều: die Bürgerkriege.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.